bản tóm tắt

bản tóm tắt

Trước khi thuyết trình, cô ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn về nội dung chính của dự án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản ngắn gọn trình bày những nội dung chính, cốt lõi của một tác phẩm, bài viết, sự kiện hoặc vấn đề dài hơn, phức tạp hơn: Một bản tóm tắt giúp người đọc nắm bắt thông tin cơ bản không cần đọc toàn bộ nội dung gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi thuyết trình, ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn về nội dung chính của dự án.
    • Cuối mỗi chương sách thường một bản tóm tắt để độc giả dễ ghi nhớ.
    • Hãy đọc bản tóm tắt này để hiểu sơ lược về bộ phim trước khi xem.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản tóm tắt nội dung": thường dùng để nhấn mạnh đối tượng được tóm lược thông tin, ý tưởng.
    • Anh ấy gửi cho tôi một bản tóm tắt nội dung cuộc họp tôi đã vắng mặt.
  • "bản tóm tắt văn bản": chỉ đối tượng được tóm tắt một văn bản cụ thể.
    • Luật sư yêu cầu một bản tóm tắt văn bản hợp đồng trước khi .
Biến thể từ gần giắng
  • Tóm tắt (động từ): hành động rút gọn, trình bày lại những điểm chính.
    • Giáo viên yêu cầu học sinh tóm tắt lại câu chuyện.
  • Bản tóm lược (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ một văn bản tóm gọn nội dung.
    • Bản báo cáo đính kèm một bản tóm lược các khuyến nghị chính.
Từ đồng nghĩa
  • Bản tóm lược: văn bản tóm gọn ý chính.
  • Bản lược thuật: (trang trọng) bản trình bày ngắn gọn, hệ thống.
  • Bản trích yếu: (thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý) bản ghi lại những điểm cốt yếu.
Các cụm từ liên quan
  • Làm/viết bản tóm tắt: hành động tạo ra bản tóm tắt.
    • Nhiệm vụ của bạn làm một bản tóm tắt cho bài báo khoa học này.
  • Trình bày bản tóm tắt: đưa ra, thuyết trình về bản tóm tắt.
    • Mỗi nhóm sẽ trình bày bản tóm tắt kế hoạch của mình trong 5 phút.
Thành ngữ/Tổ hợp từ thông dụng
  • Bản tóm tắt báo cáo: phần tóm gọn nội dung của một báo cáo dài.
    • Phần bản tóm tắt báo cáo thường được đọc đầu tiên.
  • Bản tóm tắt phim/truyện: phần giới thiệu ngắn gọn cốt truyện.
    • Tôi thường đọc bản tóm tắt phim trước khi quyết định xem hay không.